Mục Lục
ToggleTrẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, vì vậy rất dễ mắc phải các bệnh thường gặp ở trẻ như cảm cúm, tiêu chảy, viêm phế quản, tay chân miệng… Dù phần lớn bệnh đều có thể điều trị được, nhưng nếu chủ quan, chúng vẫn có thể gây biến chứng nguy hiểm. Ba mẹ hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ sớm để giúp con khỏe mạnh và phát triển toàn diện. Hãy cùng Usobebe tổng hợp các bệnh thường gặp ở bé và cách phòng ngừa hiệu quả trong bài viết này nhé!

Bệnh tật ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ như nào?
Làm cha mẹ, chẳng điều gì khiến chúng ta xót xa bằng việc thấy con nhỏ yếu ớt, nằm mệt mỏi trên giường bệnh. Những cơn sốt kéo dài, tiếng ho không dứt, hay ánh mắt mệt mỏi của con… không chỉ là nỗi lo nhất thời mà còn có thể để lại ảnh hưởng lâu dài đến quá trình phát triển của trẻ, cả về thể chất, trí tuệ lẫn cảm xúc.
Về thể chất, bệnh tật khiến trẻ chậm tăng cân, giảm chiều cao, cản trở sự phát triển vận động. Những bé thường xuyên ốm vặt có thể chậm bò, chậm đi, chậm biết cầm nắm so với các bạn đồng trang lứa.
Về tinh thần, trẻ bị bệnh kéo dài dễ trở nên cáu gắt, sợ hãi và thiếu tự tin. Những lần nhập viện khiến bé lo lắng, không dám rời cha mẹ, khó hòa nhập khi đến lớp. Một số bé còn hình thành thói quen phụ thuộc, không muốn ăn, ngủ, đi chơi nếu không có mẹ bên cạnh.
Về mặt trí tuệ và xã hội, việc nghỉ học thường xuyên khiến bé hụt mất những cơ hội học hỏi và kết bạn. Đặc biệt với các bệnh nghiêm trọng như viêm màng não hay sốt co giật không kiểm soát, hệ thần kinh có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến suy giảm khả năng tập trung, ghi nhớ hoặc phát triển trí tuệ.
Điều đáng nói là những tác động của bệnh tật thời thơ ấu không chỉ dừng lại ở hiện tại, mà còn có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành: từ các bệnh mãn tính đến ảnh hưởng đến khả năng học tập, làm việc sau này. Đó là lý do vì sao việc phòng ngừa các bệnh thường gặp ở trẻ là điều không thể chủ quan.
Top 30+ các bệnh thường gặp ở trẻ
Trẻ em, đặc biệt là trong những năm đầu đời, rất dễ mắc bệnh do hệ miễn dịch còn non yếu. Dưới đây là tổng hợp 29+ các bệnh thường gặp ở trẻ, chia theo từng nhóm để ba mẹ dễ dàng nhận biết, chăm sóc và phòng ngừa hiệu quả hơn.
Các bệnh trẻ em thường gặp ở hệ hô hấp
Hệ hô hấp của trẻ còn yếu và rất nhạy cảm với thời tiết, khói bụi, vi khuẩn, virus. Vì vậy, các bệnh đường hô hấp chiếm tỷ lệ cao trong số các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt vào thời điểm giao mùa hoặc khi môi trường sống bị ô nhiễm.

Cảm lạnh thông thường
Cảm lạnh thông thường là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ – đặc biệt vào mùa lạnh hoặc khi thời tiết thay đổi. Dù không quá nghiêm trọng, nhưng những cơn ho, sổ mũi hay sốt nhẹ kéo dài cũng đủ khiến bé mệt mỏi, lười ăn, khó ngủ. Với cha mẹ, chỉ cần con hắt hơi vài cái là cả nhà mất ngủ cả đêm vì lo lắng!
Nguyên nhân chính của cảm lạnh là do virus, phổ biến nhất là Rhinovirus, lây truyền qua tiếp xúc với tay, miệng, mắt hoặc qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi. Trẻ thường có các triệu chứng như sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, sốt nhẹ, ho và đôi khi kèm mệt mỏi hoặc đau nhức cơ thể. Những dấu hiệu này tuy nhẹ nhưng dễ lây và kéo dài nếu không được chăm sóc đúng cách.
Để giúp bé hồi phục nhanh, ba mẹ nên cho con nghỉ ngơi nhiều, uống đủ nước ấm, vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý và giữ ấm cơ thể. Có thể dùng thuốc hạ sốt, giảm đau nếu được bác sĩ chỉ định. Cha mẹ tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh cho con vì cảm lạnh là bệnh do virus chứ không phải vi khuẩn. Ngoài ra, ba mẹ nên nhắc bé rửa tay thường xuyên và tránh tiếp xúc với người đang mắc bệnh để hạn chế lây lan.
Cúm là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ
Trong danh sách các bệnh thường gặp ở trẻ, cúm là một trong những bệnh cần đặc biệt lưu tâm. Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cúm có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm não, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 90 triệu ca cúm ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu, trong đó 20 triệu ca liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp dưới và 1 triệu ca ở mức nghiêm trọng.
Không giống với cảm lạnh thông thường, cúm là bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính do virus Influenza gây ra và có khả năng lây lan rất nhanh, đặc biệt trong môi trường lớp học, nhà trẻ hoặc khi thời tiết chuyển lạnh, ẩm thấp. Trẻ bị cúm thường có biểu hiện sốt cao đột ngột, ớn lạnh, đau đầu, mệt mỏi toàn thân, ho kéo dài, và có thể kèm theo buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Ngay khi phát hiện triệu chứng, ba mẹ nên cho bé nghỉ ngơi, uống nhiều nước và cách ly để tránh lây lan.

Việc điều trị cúm cần sự theo dõi của bác sĩ, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Ngoài thuốc hạ sốt và giảm đau, trẻ có thể được chỉ định dùng thuốc kháng virus. Quan trọng hơn cả, ba mẹ nên cho bé tiêm ngừa cúm định kỳ từ 6 tháng tuổi, đồng thời duy trì thói quen rửa tay sạch và giữ gìn vệ sinh nhà cửa để phòng bệnh hiệu quả.
Viêm phế quản
Trong số các bệnh thường gặp ở trẻ, viêm phế quản là tình trạng ba mẹ không nên chủ quan. Đây là bệnh viêm nhiễm xảy ra ở đường dẫn không khí trong phổi (ống phế quản), khiến bé ho liên tục, khò khè và mệt mỏi. Viêm phế quản có thể là cấp tính thường do virus, hoặc mạn tính liên quan đến môi trường ô nhiễm, khói thuốc, nhất là khi bé tiếp xúc lâu dài.
Trẻ bị viêm phế quản thường có các biểu hiện như ho có đờm, thở khò khè, tức ngực, sốt nhẹ, đôi khi khó thở. Với những bé có cơ địa nhạy cảm hay mắc bệnh nền như hen suyễn, viêm phế quản khiến việc hô hấp càng khó khăn và dễ tái phát.
Khi trẻ có triệu chứng nghi ngờ, ba mẹ nên cho con nghỉ ngơi, uống nhiều nước ấm, giữ độ ẩm không khí bằng máy tạo ẩm và tránh xa khói bụi. Trường hợp bé ho kéo dài, thở khó hoặc sốt cao không dứt, cần đưa trẻ đến bác sĩ để được thăm khám. Quá trình điều trị có thể cần thuốc giãn phế quản, corticosteroid hoặc các biện pháp hỗ trợ giúp bé hồi phục nhanh chóng và phòng ngừa biến chứng về sau.
Viêm xoang
Viêm xoang là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt khi thời tiết thay đổi hoặc bé có cơ địa dị ứng. Bệnh xảy ra khi lớp mô lót trong các hốc xoang quanh mũi và mắt bị viêm, sưng, gây tắc nghẽn và tích tụ dịch nhầy. Khi chất nhầy không thể thoát ra ngoài, vi khuẩn, virus hoặc nấm dễ phát triển và gây nhiễm trùng. Theo Bệnh viện Nhi Đồng 1 (2018), khoảng 6,6% bệnh nhi đến khám tại bệnh viện được chẩn đoán mắc viêm mũi xoang, tập trung chủ yếu ở trẻ dưới 6 tuổi.
Triệu chứng thường gặp gồm nghẹt mũi, chảy nước mũi đặc màu vàng hoặc xanh, đau đầu, đau vùng mặt hoặc quanh mắt, ho kéo dài, đau họng và có thể kèm theo sốt. Nếu những biểu hiện này kéo dài hơn 10 ngày hoặc trở nên nghiêm trọng, ba mẹ nên đưa bé đi khám để được chẩn đoán và xử lý kịp thời.
Tùy vào nguyên nhân, viêm xoang có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh (nếu do vi khuẩn), kết hợp rửa mũi bằng nước muối sinh lý, dùng thuốc xịt mũi hoặc thuốc thông mũi giúp bé dễ thở hơn. Ba mẹ nên chú ý giữ ấm cơ thể cho trẻ, vệ sinh mũi họng hàng ngày và tránh để bé tiếp xúc với khói bụi, phấn hoa – những tác nhân dễ gây kích ứng xoang.
Viêm họng
Viêm họng là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt vào mùa lạnh hoặc khi thời tiết hanh khô. Bệnh gây cảm giác đau rát, ngứa và khó chịu ở cổ họng, ảnh hưởng đến việc ăn uống, nói chuyện của bé, thậm chí khiến con quấy khóc cả ngày vì khó chịu.

Nguyên nhân phổ biến của viêm họng là do nhiễm virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc do tiếp xúc với khói thuốc, bụi bẩn, không khí khô lạnh. Trẻ bị viêm họng có thể kèm theo sốt nhẹ, ho, sổ mũi hoặc sưng hạch vùng cổ.
Khi con bị viêm họng, ba mẹ nên cho con nghỉ ngơi, uống nước ấm, giữ ẩm không khí trong phòng và tránh các tác nhân gây kích ứng. Nếu bé có biểu hiện sốt cao, ho kéo dài hoặc khó nuốt, cần đưa bé đến gặp bác sĩ. Trường hợp do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê kháng sinh kết hợp với thuốc giảm đau hoặc viên ngậm phù hợp với độ tuổi.
Viêm phổi
Viêm phổi ở trẻ có thể tiến triển nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Theo UNICEF (2024), viêm phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ dưới 5 tuổi, cướp đi sinh mạng của hơn 700.000 trẻ mỗi năm. Bệnh xảy ra khi phổi bị nhiễm trùng do virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Trẻ nhỏ, đặc biệt là dưới 2 tuổi, có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên rất dễ mắc bệnh này, thậm chí có nguy cơ biến chứng thành suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết.
Triệu chứng viêm phổi ở trẻ thường bao gồm ho, sốt cao, thở nhanh hoặc gấp gáp, khó thở, đau tức ngực, mệt mỏi. Một số bé có thể nôn hoặc bị tiêu chảy kèm theo. Nếu con có biểu hiện thở rút lõm lồng ngực, tím tái hoặc sốt không dứt, ba mẹ cần đưa bé đi khám ngay để bác sĩ chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
Việc điều trị viêm phổi sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ có thể kê kháng sinh nếu do vi khuẩn, kết hợp chăm sóc hỗ trợ tại nhà hoặc nhập viện nếu tình trạng nặng. Đặc biệt, viêm phổi có thể phòng ngừa được nhờ tiêm các loại vắc xin như phế cầu, Hib, cúm, sởi… Ba mẹ cũng nên giữ môi trường sống sạch sẽ, cho bé ăn uống lành mạnh và tránh khói thuốc để bảo vệ phổi non nớt của con.
Ho gà
Ho gà là một bệnh thường gặp ở trẻ đặc biệt nguy hiểm, nhất là với trẻ sơ sinh hoặc bé chưa được tiêm phòng đầy đủ. Bệnh do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, có khả năng lây lan rất nhanh qua đường hô hấp và gây ra những cơn ho kéo dài, dữ dội khiến trẻ kiệt sức, mất ngủ, nôn ói, thậm chí nguy hiểm tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

Triệu chứng ban đầu của ho gà khá giống cảm lạnh thông thường: ho nhẹ, sổ mũi, hắt hơi và sốt nhẹ. Tuy nhiên, chỉ sau 1-2 tuần, các cơn ho trở nên nặng hơn, kịch phát thành từng tràng rũ rượi, sau đó trẻ thở rít như tiếng gà gáy. Cuối mỗi cơn ho, bé thường khạc ra đờm nhiều hoặc nôn.
Nếu nghi ngờ trẻ mắc ho gà, ba mẹ cần đưa con đi khám ngay. Bác sĩ có thể kê kháng sinh để kiểm soát triệu chứng và ngăn lây lan. Cha mẹ cần lưu ý rằng, phòng ngừa hiệu quả nhất vẫn là tiêm vắc xin ho gà đúng lịch, kết hợp chăm sóc vệ sinh cá nhân và hạn chế tiếp xúc với người bệnh để bảo vệ sức khỏe cho bé và cả cộng đồng.
Virus hợp bào hô hấp (RSV)
Virus hợp bào hô hấp (RSV) thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Đây là loại virus đường hô hấp dễ lây lan qua giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc qua tiếp xúc tay hoặc miệng với các bề mặt nhiễm virus. Trong mùa cao điểm, thường là mùa thu và mùa đông, số ca nhiễm RSV có xu hướng gia tăng mạnh.
Khi bị nhiễm RSV, trẻ thường có triệu chứng như nghẹt mũi, sổ mũi, ho, thở khò khè, sốt nhẹ, chán ăn và đôi khi khó thở. Đáng lưu ý là RSV có thể gây biến chứng nghiêm trọng như viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi ở trẻ sơ sinh, khiến bé thở gấp, tím tái hoặc mệt lả.
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho RSV, nên việc chăm sóc hỗ trợ là chủ yếu: đảm bảo bé nghỉ ngơi, uống đủ nước, dùng máy tạo độ ẩm để giảm nghẹt mũi và sử dụng thuốc hạ sốt khi cần thiết. Để phòng ngừa, ba mẹ nên rửa tay thường xuyên, giữ không gian sống thông thoáng và hạn chế đưa bé đến nơi đông người trong mùa dịch RSV.
Những bệnh hệ tiêu hóa trẻ em thường mắc
Hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện khiến trẻ dễ bị rối loạn khi ăn uống không hợp vệ sinh hoặc thay đổi chế độ dinh dưỡng. Đây cũng là lý do các bệnh về tiêu hóa luôn nằm trong nhóm các bệnh thường gặp ở trẻ, nhất là trong giai đoạn ăn dặm.
Táo bón cũng là bệnh thường gặp ở trẻ em
Táo bón là vấn đề tiêu hóa phổ biến, nằm trong nhóm các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt khi trẻ bắt đầu ăn dặm hoặc có sự thay đổi về sinh hoạt. Không ít bé phải đối mặt với tình trạng đi tiêu ít, phân cứng và khô, gây cảm giác đau đớn mỗi lần “giải quyết nỗi buồn”. Nguyên nhân có thể đến từ chế độ ăn thiếu chất xơ, uống không đủ nước, lười vận động hoặc do căng thẳng tâm lý.

Biểu hiện thường thấy khi trẻ bị táo bón là đi ngoài dưới 3 lần mỗi tuần, phải rặn mạnh, đau bụng, đầy hơi hoặc thậm chí có vết máu trên phân. Ba mẹ nên chú ý bổ sung thêm chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt vào thực đơn hàng ngày, đồng thời khuyến khích bé uống nhiều nước và duy trì thói quen vận động nhẹ nhàng.
Nếu các biện pháp tại nhà không mang lại hiệu quả và tình trạng kéo dài nhiều ngày kèm theo biểu hiện bất thường, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng ở những bệnh lý tiêu hóa thường gặp ở trẻ như táo bón mãn tính.
Tiêu chảy
Tiêu chảy là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt trong giai đoạn ăn dặm hoặc khi bé tiếp xúc với môi trường mới. Bệnh xảy ra khi trẻ đi tiêu phân lỏng nhiều lần trong ngày, kèm theo các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, sốt hoặc nôn mửa. Nguyên nhân phổ biến là do nhiễm virus (rotavirus, norovirus), vi khuẩn (Salmonella, E.coli), ký sinh trùng, dị ứng thực phẩm hoặc ăn phải đồ ăn không đảm bảo vệ sinh.
Điều ba mẹ cần đặc biệt lưu tâm khi trẻ bị tiêu chảy là tình trạng mất nước – dấu hiệu gồm môi khô, tiểu ít, mắt trũng hoặc bé mệt lả. Khi thấy các biểu hiện này, cần bù nước ngay bằng nước lọc, nước súp, oresol, tránh dùng nước ngọt hoặc nước có caffein.
Ba mẹ nên tiếp tục cho bé ăn uống như bình thường, ưu tiên thực phẩm dễ tiêu, tránh đồ chiên, cay hoặc quá nhiều chất xơ. Trẻ sơ sinh vẫn nên tiếp tục bú mẹ để hỗ trợ hệ miễn dịch. Nếu tiêu chảy kéo dài quá 2–3 ngày, hoặc bé có dấu hiệu nặng, nên đưa trẻ đến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân.
Tiêu chảy cấp do Virus Rota
Tiêu chảy cấp do virus Rota thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Rotavirus là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy nặng ở trẻ em toàn cầu, có khả năng lây lan rất nhanh qua đường phân – miệng hoặc tiếp xúc với bề mặt bị nhiễm virus. Bệnh không chỉ gây khó chịu mà còn có nguy cơ dẫn đến mất nước nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách.

Triệu chứng bao gồm tiêu chảy nhiều lần trong ngày, nôn mửa, sốt, đau bụng và dấu hiệu mất nước như khô miệng, tiểu ít, mệt lả. Khi thấy trẻ có những biểu hiện này, ba mẹ cần nhanh chóng bù nước bằng dung dịch oresol, nước lọc hoặc nước súp. Tránh các đồ uống có đường hoặc chứa caffein. Trẻ vẫn nên tiếp tục ăn uống bình thường với các món dễ tiêu, tránh thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc chất xơ.
Cách phòng ngừa hiệu quả nhất là cho trẻ tiêm vắc xin Rotavirus từ 6 tuần tuổi và hoàn tất trước 8 tháng. Vắc xin giúp giảm đáng kể nguy cơ nhập viện và tử vong do tiêu chảy cấp ở trẻ, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách hạn chế lây lan virus.
Viêm ruột
Viêm ruột là tình trạng viêm xảy ra tại ruột non, thường gặp ở trẻ em khi hệ tiêu hóa còn non nớt và dễ bị tác động bởi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc yếu tố dị ứng thực phẩm. Bệnh cũng có thể khởi phát do sử dụng thuốc kéo dài hoặc liên quan đến bệnh lý tự miễn. Đây là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt trong giai đoạn ăn dặm hoặc bé có sức đề kháng yếu.
Trẻ bị viêm ruột thường có biểu hiện như đau bụng, tiêu chảy, sốt, buồn nôn, chán ăn và dễ mất nước. Những trường hợp nặng có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dưỡng chất, dẫn đến suy dinh dưỡng hoặc mất cân bằng điện giải – tình trạng cần được xử lý sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
Việc điều trị viêm ruột cần dựa trên nguyên nhân cụ thể. Nếu do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê kháng sinh; nếu do virus, điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ và bù nước. Song song đó, ba mẹ nên điều chỉnh chế độ ăn uống cho bé: ưu tiên thức ăn dễ tiêu như cơm mềm, chuối, bánh mì nướng; tránh đồ cay, béo và khuyến khích bé uống nhiều nước để giúp ruột hồi phục nhanh hơn.
Viêm dạ dày
Viêm dạ dày có biểu hiện khi trẻ thường xuyên kêu đau bụng sau ăn, buồn nôn hoặc chán ăn. Bệnh xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày bị viêm hoặc kích ứng, có thể xuất hiện đột ngột (cấp tính) hoặc kéo dài dai dẳng (mạn tính). Nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm vi khuẩn HP, dùng thuốc chống viêm NSAID trong thời gian dài, căng thẳng kéo dài hoặc do trào ngược dịch mật.

Triệu chứng phổ biến ở trẻ bị viêm dạ dày là đau bụng âm ỉ, đầy hơi, buồn nôn, nôn mửa hoặc có dấu hiệu khó tiêu. Một số bé có thể nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen – dấu hiệu cảnh báo cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay.
Điều trị viêm dạ dày phụ thuộc vào nguyên nhân. Nếu do vi khuẩn HP, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh và thuốc ức chế axit dạ dày. Bên cạnh đó, ba mẹ nên giúp con duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tránh đồ cay, chua, giảm stress và đảm bảo bé được nghỉ ngơi hợp lý để hỗ trợ quá trình hồi phục dạ dày.
Nhiễm giun
Nhiễm giun là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt ở lứa tuổi mẫu giáo và tiểu học – khi bé bắt đầu khám phá thế giới bằng tay, đất cát và mọi thứ xung quanh. Nguyên nhân chủ yếu là do nhiễm ký sinh trùng như giun đũa, giun kim, giun móc hoặc sán dây thông qua đường tiêu hóa khi bé ăn uống không đảm bảo vệ sinh hoặc tiếp xúc với môi trường bẩn.
Triệu chứng nhiễm giun khá đa dạng tùy loại, nhưng thường gặp nhất là ngứa hậu môn, đặc biệt vào ban đêm (do giun kim), đau bụng âm ỉ, rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc táo bón, và đôi khi nhìn thấy giun trong phân. Bé cũng có thể trở nên mệt mỏi, kém ăn do giun hấp thụ bớt chất dinh dưỡng trong cơ thể.
Việc điều trị cần được thực hiện theo chỉ định bác sĩ, thường là dùng thuốc tẩy giun phù hợp với loại ký sinh trùng gây bệnh. Để ngăn ngừa tái nhiễm, ba mẹ nên duy trì cho con thói quen rửa tay thường xuyên, vệ sinh cá nhân sạch sẽ, rửa kỹ rau củ quả và hạn chế để trẻ tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn hoặc động vật không rõ nguồn gốc.
Trào ngược dạ dày, thực quản
Trào ngược dạ dày, thực quản là hiện tượng dịch vị axit từ dạ dày bị đẩy ngược lên thực quản, xảy ra khi cơ vòng thực quản dưới hoạt động không hiệu quả. Đây là tình trạng thường thấy ở trẻ sơ sinh và cũng nằm trong nhóm các bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là những bé bú kém hoặc hay nôn trớ sau ăn.

Dấu hiệu trào ngược ở trẻ bao gồm nôn mửa lặp đi lặp lại, khóc nhiều sau bú, bỏ ăn, chậm tăng cân, thở khò khè, ho kéo dài và trong một số trường hợp, bé còn có dấu hiệu đau ngực hoặc nhiễm trùng hô hấp tái phát. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng, ba mẹ nên đưa con đến bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
Việc điều trị thường bắt đầu bằng điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt: cho bé ăn thành nhiều bữa nhỏ, tránh cho ăn ngay trước giờ ngủ, không để bé nằm sau ăn và nâng đầu giường khi ngủ. Với trẻ lớn hơn, nên hạn chế thực phẩm gây kích thích như đồ chiên, cay, sô cô la, nước ngọt có ga… Trường hợp nặng, bác sĩ có thể kê thuốc để giảm axit dạ dày và bảo vệ niêm mạc thực quản cho bé.
Các bệnh nhiễm trùng thường gặp ở trẻ
Trẻ nhỏ rất dễ bị vi khuẩn, virus và ký sinh trùng tấn công nếu hệ miễn dịch còn yếu hoặc môi trường sống không đảm bảo vệ sinh. Dưới đây là một số bệnh nhiễm trùng phổ biến nằm trong nhóm các bệnh thường gặp ở trẻ mà ba mẹ cần lưu ý.
Bệnh Tay chân miệng cũng thường gặp ở trẻ em
Tay chân miệng thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Bệnh do các loại enterovirus gây ra, phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71. Bệnh lây qua đường tiêu hóa, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng hoặc chất thải của người bệnh và thường bùng phát mạnh vào mùa hè – đầu thu.
Triệu chứng bắt đầu bằng sốt nhẹ, đau họng, kèm theo biếng ăn. Sau đó, trẻ sẽ xuất hiện các mụn nước nhỏ ở miệng, lòng bàn tay, bàn chân, mông hoặc vùng sinh dục. Những nốt này khiến bé khó chịu, đau khi nuốt hoặc đi lại, và có thể bị vỡ ra tạo thành vết loét.
Tay chân miệng thường tự khỏi sau 7 – 10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Ba mẹ nên hạ sốt cho bé, cho bé súc miệng bằng nước muối sinh lý, uống nhiều nước và ăn thực phẩm mềm, dễ nuốt. Việc giữ vệ sinh tay sạch sẽ và hạn chế tiếp xúc với người bệnh là cách phòng ngừa hiệu quả căn bệnh này.

Sởi
Sởi là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt là những bé chưa được tiêm phòng đầy đủ. Bệnh do virus Morbillivirus gây ra, có khả năng lây lan rất nhanh qua đường hô hấp, đặc biệt khi trẻ tiếp xúc gần với người bệnh trong môi trường kín như lớp học, nhà trẻ. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có hệ miễn dịch yếu dễ gặp biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng tai giữa nếu không được theo dõi sát.
Triệu chứng sởi thường khởi phát với sốt cao (có thể lên tới 40°C), ho khan, sổ mũi, đỏ mắt và xuất hiện các đốm Koplik (nhỏ, trắng xanh) bên trong má. Sau vài ngày, trẻ sẽ nổi phát ban dạng đốm đỏ từ mặt, lan dần xuống cơ thể và tứ chi. Phát ban sởi có thể hợp nhất thành mảng lớn, gây ngứa và làm bé khó chịu.
Ba mẹ cần cho bé nghỉ ngơi, uống nhiều nước, giữ môi trường thông thoáng và tuyệt đối cách ly bé để tránh lây lan bệnh. Việc hạ sốt, giảm ho và theo dõi diễn tiến của bệnh cần tuân thủ hướng dẫn từ bác sĩ.
Để phòng bệnh hiệu quả, trẻ cần tiêm đủ 2 mũi vắc xin sởi – mũi đầu tiên từ 9 tháng tuổi. Vắc xin giúp tăng miễn dịch lên tới 98%, bảo vệ bé khỏi biến chứng nguy hiểm trong tương lai.
Thủy đậu – Bệnh thường gặp lây lan qua đường hô hấp
Thủy đậu (trái rạ) là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt trong độ tuổi từ 2 đến 10 khi bé dễ tiếp xúc gần bạn bè tại trường lớp. Bệnh do virus Varicella-zoster gây ra, rất dễ lây lan qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với mụn nước. Mặc dù phần lớn trường hợp đều lành tính, nhưng thủy đậu có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu bé còn nhỏ tuổi, có sức đề kháng yếu hoặc chưa được tiêm phòng.

Triệu chứng điển hình là phát ban ngứa, bắt đầu từ mặt và ngực, sau đó lan khắp cơ thể, kèm theo sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn và đau nhức cơ thể. Những mụn nước đặc trưng sẽ nhanh chóng xuất hiện sau đốm đỏ, khiến bé rất khó chịu.
Ba mẹ nên cách ly trẻ tại nhà để hạn chế lây lan, giữ vệ sinh da sạch sẽ và tránh cho bé gãi làm vỡ mụn nước. Có thể dùng thuốc hạ sốt, thuốc kháng histamin hoặc kem calamine để giảm ngứa, theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tiêm vắc xin thủy đậu đầy đủ từ sớm giúp bé có miễn dịch bền vững và giảm thiểu nguy cơ biến chứng như viêm phổi hoặc viêm não – những biến chứng hiếm nhưng cực kỳ nguy hiểm của thủy đậu.
Nhiễm trùng da
Nhiễm trùng da thường gặp ở trẻ nhỏ do da bé còn mỏng manh, dễ tổn thương và là “cửa ngõ” để vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập. Một số trường hợp chỉ là nhiễm trùng nhẹ có thể tự khỏi hoặc điều trị tại nhà, nhưng nếu không xử lý kịp thời, bệnh có thể lan rộng, gây đau đớn hoặc để lại biến chứng cho làn da non nớt của trẻ.
Triệu chứng phổ biến gồm da bị đỏ, sưng, nóng rát, xuất hiện mụn nước, mủ, ngứa hoặc đau. Một số trẻ có thể sốt hoặc ớn lạnh nếu tình trạng nhiễm trùng tiến triển nặng.
Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân: dùng kháng sinh nếu do vi khuẩn, thuốc kháng nấm với các bệnh như hắc lào, lang ben, hoặc thuốc kháng virus cho trường hợp zona, herpes. Nếu trẻ bị nhiễm ký sinh trùng như ghẻ, bác sĩ sẽ kê thuốc đặc trị. Ba mẹ cần giữ vùng da bị nhiễm trùng luôn sạch sẽ, khô thoáng, không để bé gãi làm trầy xước.
Phòng ngừa bằng cách giữ vệ sinh cá nhân tốt, không dùng chung đồ cá nhân và xử lý đúng cách các vết trầy xước nhỏ sẽ giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng da ở trẻ.
Nhiễm trùng đường tiết niệu
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt ở bé gái do cấu trúc niệu đạo ngắn, dễ bị vi khuẩn xâm nhập. Dù không phải bệnh nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, UTI có thể gây biến chứng nghiêm trọng như tổn thương thận hoặc nhiễm trùng máu.
Trẻ mắc UTI có thể biểu hiện tiểu buốt, tiểu rắt, đau bụng dưới, nước tiểu có mùi hôi, màu đục hoặc lẫn máu. Ở trẻ nhỏ, triệu chứng dễ bị nhầm lẫn – chẳng hạn như bé quấy khóc nhiều, bỏ bú hoặc sốt không rõ nguyên nhân.
Việc điều trị chủ yếu bằng thuốc kháng sinh theo chỉ định bác sĩ. Ba mẹ cần cho trẻ dùng đủ liều dù triệu chứng có cải thiện sớm. Đồng thời, đảm bảo bé uống nhiều nước, vệ sinh vùng kín sạch sẽ và khuyến khích trẻ đi tiểu thường xuyên để loại bỏ vi khuẩn ra ngoài.
Việc giữ vệ sinh đúng cách và theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường sẽ giúp ba mẹ chủ động hơn trong việc phòng tránh bệnh cho bé.
Bạch hầu
Bạch hầu là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ nhưng có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, lây truyền qua đường hô hấp và thường xuất hiện ở vùng hầu họng, thanh quản hoặc mũi. Đặc biệt, độc tố của vi khuẩn mới là nguyên nhân chính gây tổn thương nghiêm trọng trong cơ thể.
Trẻ mắc bệnh bạch hầu thường có biểu hiện viêm họng, đau khi nuốt, sốt nhẹ, nổi hạch vùng cổ và hình thành một lớp giả mạc dày màu xám ở amidan, vòm họng. Bé có thể mệt mỏi, da xanh xao, thở khó nếu giả mạc lan rộng gây tắc đường thở.
Điều trị bạch hầu cần kết hợp kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn và thuốc kháng độc tố để trung hòa độc lực. Trong trường hợp nặng, trẻ có thể phải truyền dịch, thở oxy và nằm viện theo dõi sát.
Phòng bệnh hiệu quả bằng tiêm vắc xin kết hợp phòng bạch hầu từ 2 tháng tuổi, giúp bảo vệ trẻ khỏi bệnh lý nguy hiểm và hạn chế sự bùng phát dịch trong cộng đồng.
Sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt vào mùa mưa – khi muỗi Aedes aegypti sinh sôi mạnh. Bệnh lây truyền qua vết đốt của muỗi mang virus dengue, và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được theo dõi sát.

Triệu chứng thường bắt đầu với cơn sốt cao đột ngột kéo dài 2–7 ngày, kèm theo đau đầu, đau sau mắt, đau cơ và khớp – đôi khi được ví là “sốt gãy xương”. Trẻ có thể buồn nôn, nôn mửa, nổi ban đỏ sau vài ngày sốt, hoặc xuất hiện các dấu hiệu chảy máu nhẹ như chảy máu cam, chảy máu chân răng.
Trường hợp nặng có thể dẫn đến sốt xuất huyết nghiêm trọng, gây sốc, rò rỉ huyết tương, thậm chí suy nội tạng. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, vì vậy ba mẹ cần theo dõi kỹ, cho bé nghỉ ngơi, uống đủ nước và đưa đi bệnh viện nếu có dấu hiệu bất thường.
Phòng bệnh tốt nhất vẫn là diệt muỗi, diệt lăng quăng và tránh để bé bị muỗi đốt bằng cách ngủ mùng, mặc quần áo dài tay và giữ gìn vệ sinh xung quanh nhà cửa.
Viêm tai giữa
Viêm tai giữa thường gặp ở trẻ trong giai đoạn từ 6 tháng đến 3 tuổi – khi ống tai còn ngắn và dễ bị vi khuẩn xâm nhập. Tình trạng này xảy ra khi tai giữa bị viêm và tích tụ dịch, gây đau và ảnh hưởng đến thính lực tạm thời của bé.
Triệu chứng phổ biến gồm đau tai, sốt nhẹ, bé quấy khóc, mất ngủ, hoặc chảy dịch tai. Một số trẻ có biểu hiện khó nghe hoặc không phản ứng khi được gọi, khiến ba mẹ dễ lo lắng.
Việc điều trị viêm tai giữa tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng. Trường hợp nhẹ có thể chỉ cần theo dõi và chăm sóc tại nhà. Nếu do vi khuẩn, bác sĩ sẽ kê kháng sinh, kết hợp thuốc hạ sốt và thuốc nhỏ tai để giảm viêm. Điều quan trọng là phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh biến chứng như viêm tai mạn tính hoặc ảnh hưởng đến khả năng nghe của trẻ.
Một số bệnh nguy hiểm khác hay gặp ở trẻ em
Bên cạnh những bệnh thông thường, vẫn có những căn bệnh nguy hiểm tiềm ẩn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Dưới đây là một số bệnh nặng thường gặp, ba mẹ tuyệt đối không nên chủ quan.
Sốt co giật
Sốt co giật là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt trong giai đoạn từ 6 tháng đến 5 tuổi khi mà hệ thần kinh của trẻ chưa phát triển hoàn chỉnh. Đây là tình trạng co giật xảy ra khi thân nhiệt tăng cao đột ngột, thường do nhiễm virus hoặc các bệnh cấp tính gây sốt. Tỷ lệ trẻ mắc sốt co giật cao nhất rơi vào khoảng 12–18 tháng tuổi.

Cơn co giật thường kéo dài dưới 5 phút và có thể xuất hiện dưới dạng run tay chân, mắt trợn ngược, mất ý thức hoặc người nhợt nhạt. Dù thường không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng tình trạng này dễ khiến ba mẹ hoảng loạn nếu chưa từng chứng kiến.
Khi trẻ lên cơn co giật, điều quan trọng là ba mẹ phải giữ bình tĩnh. Đặt bé nằm nghiêng ở nơi thoáng, an toàn, không cho bất kỳ vật gì vào miệng và không cố gắng giữ chặt cơ thể bé. Sau cơn, nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và xác định nguyên nhân gây sốt.
Phòng ngừa sốt co giật không quá phức tạp: hạ sốt đúng cách khi bé ốm, theo dõi sát thân nhiệt, giữ cơ thể bé thoáng mát và cho uống đủ nước. Dù phần lớn trường hợp co giật do sốt là lành tính, ba mẹ vẫn nên được tư vấn y tế kỹ lưỡng để lập kế hoạch kiểm soát tốt cho những lần sốt tiếp theo, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát.
Đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ, hay còn gọi là viêm kết mạc, là tình trạng nhiễm trùng mắt phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong môi trường tập thể như nhà trẻ, lớp học – nơi mầm bệnh dễ lây lan qua tay, khăn mặt, đồ chơi. Đây cũng là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi đột ngột.
Triệu chứng thường bao gồm mắt đỏ, ngứa, có cảm giác cộm như có sạn, chảy nước mắt hoặc mủ, mí mắt dính chặt vào buổi sáng. Trẻ có thể quấy khóc, khó chịu hoặc dụi mắt liên tục, dễ làm tình trạng viêm lan rộng.
Nguyên nhân đau mắt đỏ rất đa dạng: do virus, vi khuẩn hoặc dị ứng. Nếu nguyên nhân là virus – tình trạng chiếm đa số – bệnh thường tự khỏi sau 7–10 ngày. Ba mẹ có thể sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc chườm mát để giảm kích ứng. Trường hợp do vi khuẩn, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc nhỏ mắt kháng sinh. Với trẻ có cơ địa dị ứng, đau mắt đỏ có thể tái phát nếu không tránh được yếu tố kích thích.
Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh cũng như phòng ngừa các bệnh thường gặp ở trẻ liên quan đến mắt, ba mẹ nên hướng dẫn con rửa tay đúng cách, tránh dụi mắt, không dùng chung đồ cá nhân và thường xuyên vệ sinh không gian sống.
Lao
Lao thường gặp ở trẻ sống trong môi trường sống chật chội, thiếu thông gió hoặc khi bé tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh nhưng chưa được phát hiện và điều trị. Bệnh do vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến phổi nhưng cũng có thể lan tới các cơ quan khác như hạch, xương, khớp, màng não…

Triệu chứng thường khởi phát âm thầm, với biểu hiện như sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi đêm, ho kéo dài trên 2 tuần, sụt cân, kém ăn, đau ngực, khạc đờm hoặc thậm chí ho ra máu. Ở một số trường hợp, lao ngoài phổi có thể biểu hiện bằng hạch sưng, cứng hoặc đau xương khớp kéo dài.
Điều trị bệnh lao cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ kháng sinh kéo dài từ vài tháng, nhằm tiêu diệt vi khuẩn và ngăn ngừa kháng thuốc. Việc bỏ dở điều trị giữa chừng rất nguy hiểm vì có thể khiến bệnh tái phát khó kiểm soát.
Để phòng bệnh, trẻ cần được tiêm vắc xin BCG càng sớm càng tốt sau sinh, giúp ngăn ngừa các thể lao nặng. Đồng thời, giữ vệ sinh môi trường sống và cách ly kịp thời người mắc lao là cách hiệu quả để hạn chế lây lan trong cộng đồng.
Bại liệt
Bại liệt là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Polio gây ra, có thể để lại hậu quả nặng nề như liệt chi vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong nếu không được phát hiện và xử lý sớm. Virus lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa, thông qua nước và thực phẩm nhiễm mầm bệnh. Đây là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, nhất là ở những khu vực chưa tiêm phòng đầy đủ hoặc có nguy cơ bùng phát dịch.
Triệu chứng bệnh bại liệt khá đa dạng, từ nhẹ đến nặng. Thể liệt điển hình có biểu hiện như sốt, đau cơ, yếu chi đột ngột dẫn đến liệt mềm không đối xứng – thường là tay hoặc chân. Trong trường hợp nặng, virus tấn công hành tủy gây suy hô hấp nguy hiểm. Một số trẻ có thể mắc thể viêm màng não vô khuẩn với dấu hiệu như đau đầu, cứng gáy, hoặc thể nhẹ với các biểu hiện thoáng qua. Ngoài ra, nhiều trường hợp mắc thể ẩn không có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện sớm càng khó khăn hơn.
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh bại liệt. Việc chăm sóc hỗ trợ gồm nghỉ ngơi, kiểm soát đau, vật lý trị liệu và sử dụng dụng cụ hỗ trợ vận động để hạn chế biến chứng lâu dài.
Phòng ngừa là cách tốt nhất để bảo vệ trẻ. Tiêm vắc xin bại liệt đúng lịch không chỉ giúp trẻ có miễn dịch lâu dài mà còn đóng vai trò then chốt trong việc loại trừ bệnh bại liệt trên toàn cầu.
Viêm gan
Viêm gan là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và A cao. Bệnh xảy ra khi gan bị viêm do nhiễm virus (viêm gan A, B, C, D, E) hoặc do các yếu tố khác như thuốc, bệnh tự miễn hay độc tố. Trong đó, viêm gan A thường lây qua đường tiêu hóa, còn viêm gan B lây qua đường máu, từ mẹ sang con và nguy hiểm hơn do khả năng tiến triển mạn tính.
Triệu chứng của viêm gan ở trẻ bao gồm vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nước tiểu sẫm màu và phân nhạt. Một số bé có thể sốt nhẹ, đau khớp hoặc cảm giác khó chịu vùng hạ sườn phải – nơi gan bị ảnh hưởng.
Điều trị phụ thuộc vào loại virus gây bệnh. Viêm gan A thường được điều trị bằng chăm sóc hỗ trợ: nghỉ ngơi, bù nước và dinh dưỡng hợp lý. Với viêm gan B, bác sĩ có thể kê thuốc kháng virus và theo dõi sát để ngăn tổn thương gan lâu dài. Với trường hợp mãn tính, con cần được điều trị kéo dài để phòng ngừa xơ gan, ung thư gan.
Hiện nay, tiêm phòng là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc xin viêm gan B trong vòng 24 giờ sau sinh, kết hợp với các mũi nhắc như 5 trong 1 hoặc 6 trong 1. Ngoài ra, trẻ trên 12 tháng có thể tiêm phòng viêm gan A hoặc mũi phối hợp cả A và B để bảo vệ toàn diện.
Viêm não Nhật Bản
Viêm não Nhật Bản là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ trong những khu vực có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, đặc biệt vào mùa mưa – thời điểm muỗi sinh sản mạnh. Bệnh do virus viêm não Nhật Bản (VNNB) gây ra, lây truyền từ động vật (lợn, chim) sang người thông qua muỗi Culex đốt. Dù không phổ biến như sốt xuất huyết hay cúm, viêm não Nhật Bản lại đặc biệt nguy hiểm vì có thể gây tổn thương não nghiêm trọng, thậm chí tử vong nếu không can thiệp kịp thời.

Triệu chứng ban đầu thường là sốt cao, nôn, co giật, rối loạn ý thức, ngủ gà, mê sảng hoặc hôn mê. Một số bé còn xuất hiện biểu hiện thần kinh như gồng người, nói khó hoặc múa giật. Khi thấy trẻ có các dấu hiệu này, ba mẹ cần đưa con đến bệnh viện ngay lập tức.
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ: truyền dịch, hạ sốt, chống co giật và hỗ trợ hô hấp. Phòng ngừa hiệu quả nhất là tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản từ 9 tháng tuổi, kết hợp các biện pháp chống muỗi như mặc quần áo dài, dùng màn khi ngủ và tránh cho bé ra ngoài vào giờ muỗi hoạt động.
Phòng ngừa các bệnh thường gặp ở trẻ bằng những cách nào?
Phòng bệnh luôn là giải pháp hiệu quả và ít tốn kém hơn điều trị, đặc biệt với trẻ – đối tượng có hệ miễn dịch còn yếu và dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh. Vậy ba mẹ có thể làm gì để bảo vệ con tốt hơn mỗi ngày?
Tiêm chủng phòng các bệnh
Tiêm chủng là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiều các bệnh thường gặp ở trẻ, từ những bệnh nhẹ như cúm đến các bệnh nguy hiểm như sởi, viêm não Nhật Bản hay bại liệt. Thông qua cơ chế tạo kháng thể, vắc xin giúp cơ thể trẻ nhận biết và chống lại mầm bệnh trước khi chúng gây hại. Chẳng hạn như, theo WHO, tiêm 2 liều vắc-xin sởi đạt hiệu quả phòng bệnh trên 95%. Từ năm 2000-2018, vắc-xin sởi đã ngăn chặn khoảng 23,2 triệu ca tử vong trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc sởi giảm mạnh nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng.
Ba mẹ cần đảm bảo bé được tiêm đầy đủ theo lịch khuyến nghị để giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, nhất là trong giai đoạn sơ sinh và mầm non – khi hệ miễn dịch của trẻ còn chưa hoàn thiện. Cha mẹ cũng cần lưu ý rằng tiêm vắc xin có thể đi kèm một số tác dụng phụ thường nhẹ (sốt, sưng tại chỗ tiêm) và hiếm gặp biến chứng nghiêm trọng.

Giữ ấm cơ thể bé
Thời tiết thay đổi đột ngột, đặc biệt là vào sáng sớm hoặc ban đêm, là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ dễ mắc các bệnh thường gặp ở trẻ như cảm lạnh, ho, viêm phế quản. Trẻ nhỏ chưa có khả năng điều chỉnh thân nhiệt tốt như người lớn, nên rất dễ bị nhiễm lạnh khi ngủ hoặc khi ra ngoài. Vì vậy, ba mẹ cần lưu ý mặc đủ ấm cho con, nhất là che kín cổ, chân và ngực. Khi trời lạnh, tránh để bé tắm quá lâu hoặc mặc đồ ẩm. Với trẻ sơ sinh, việc giữ ấm phòng ngủ và ủ ấm sau tắm là vô cùng quan trọng để phòng ngừa bệnh về đường hô hấp.
Dạy cho bé vệ sinh cá nhân thường xuyên và sạch sẽ
Một trong những cách đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để phòng tránh các bệnh thường gặp ở trẻ là tập cho bé thói quen vệ sinh cá nhân đúng cách. Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh hay khi từ ngoài về là “lá chắn” ngăn chặn vi khuẩn, virus gây bệnh xâm nhập vào cơ thể. Ngoài ra, ba mẹ cũng nên hướng dẫn trẻ che miệng khi ho, đánh răng đều đặn, giữ móng tay sạch sẽ và thay quần áo hàng ngày. Những thói quen nhỏ này, nếu được duy trì từ sớm, sẽ giúp bé hình thành lối sống khỏe mạnh và tăng khả năng phòng bệnh hiệu quả.
Khuyến khích bé tham gia các hoạt động thể chất
Vận động thường xuyên không chỉ giúp con khỏe mạnh, phát triển chiều cao và thể lực, mà còn tăng cường sức đề kháng để phòng ngừa các bệnh thường gặp ở trẻ như cảm cúm, viêm họng, táo bón hay béo phì. Những hoạt động đơn giản như chạy nhảy, chơi đạp xe, tập thể dục sáng hoặc tham gia các trò chơi ngoài trời giúp cơ thể bé linh hoạt và hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Ba mẹ nên dành thời gian chơi cùng bé, cho con tham gia các hoạt động vận động phù hợp theo lứa tuổi, tránh để trẻ ngồi lì quá lâu với thiết bị điện tử.
Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học
Chế độ ăn uống hợp lý đóng vai trò nền tảng giúp bảo vệ sức khỏe và phòng bệnh cho trẻ. Cha mẹ nên chuẩn bị bữa ăn cân bằng với đủ nhóm chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất, giúp bé tăng trưởng đều và có hệ miễn dịch khỏe mạnh. Trái cây, rau xanh, sữa chua, cá, trứng, các loại hạt… là những thực phẩm giàu dưỡng chất nên được bổ sung thường xuyên. Ba mẹ cũng cần lưu ý đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tránh thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, nhiều dầu mỡ có thể làm suy giảm sức đề kháng và là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến các bệnh thường gặp ở trẻ như tiêu chảy, béo phì, rối loạn tiêu hóa.

Hạn chế để bé tiếp xúc với khói bụi, khói thuốc, không khí độc hại
Khói bụi, khói thuốc lá và ô nhiễm không khí là những tác nhân hàng đầu gây nên các bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt là các bệnh đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi, hen suyễn. Hệ hô hấp của trẻ còn non nớt, rất nhạy cảm với môi trường ô nhiễm. Ba mẹ nên hạn chế cho bé ra ngoài vào giờ cao điểm hoặc khi chỉ số chất lượng không khí xấu. Trong nhà, cần tránh hoàn toàn việc hút thuốc, sử dụng máy lọc không khí nếu có điều kiện và đảm bảo nhà cửa luôn sạch sẽ, thông thoáng. Khi ra ngoài, có thể cho bé đeo khẩu trang phù hợp với lứa tuổi để giảm nguy cơ hít phải bụi mịn hoặc khí độc.
Không để bé tiếp xúc với mầm bệnh
Chủ động hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm là một biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa các bệnh thường gặp ở trẻ, nhất là trong mùa dịch như tay chân miệng, cúm, sởi, thủy đậu… Nếu trong nhà hoặc lớp học có người bị bệnh, ba mẹ nên cách ly bé một cách phù hợp, đồng thời nhắc nhở con không dùng chung đồ cá nhân như cốc uống nước, khăn mặt, đồ chơi với bạn đang ốm. Với trẻ nhỏ, đây còn là lúc cần tăng cường vệ sinh tay, dọn dẹp không gian sinh hoạt và theo dõi sát tình trạng sức khỏe để can thiệp kịp thời nếu có dấu hiệu nhiễm bệnh.
Kết luận
Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh, đặc biệt khi đối tượng là trẻ nhỏ với sức đề kháng còn yếu. Cha mẹ cần hiểu rõ và áp dụng đúng các biện pháp phòng ngừa để chủ động bảo vệ con khỏi các bệnh thường gặp ở trẻ, đồng thời tạo nền tảng cho một hành trình phát triển khỏe mạnh, an toàn và trọn vẹn hơn cho con trong những năm đầu đời.